Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mớn nước" (1)

mớn nước
Tiếng Anh Danh từwaterline
Từ vựng của tôi
thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
the hull of the Harry S. Truman had a small tear at a position above the waterline.

swap_horiz Từ liên quan "mớn nước" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mớn nước" (3)

Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
The collision caused a small tear in the hull of the Harry S. Truman at a position above the waterline.
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
The collision caused a small tear in the hull of the Harry S. Truman at a position above the waterline.
thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
the hull of the Harry S. Truman had a small tear at a position above the waterline.